19 từ vựng
tài khoản; lời kể, bản tường thuật
I forgot my account password.
Tôi quên mật khẩu tài khoản của mình.
gửi tiền
I need to deposit this check.
Tôi cần gửi tấm séc này vào tài khoản.
rút lui
He decided to withdraw from the presidential race due to a lack of support.
Ông quyết định rút lui khỏi cuộc đua tổng thống do thiếu sự ủng hộ.
khoản vay
I took out a loan to buy a car.
Tôi đã vay một khoản tiền để mua xe.
sự quan tâm, hứng thú; tiền lãi
She has a great interest in music and often goes to concerts.
Cô ấy rất hứng thú với âm nhạc và thường đi xem hòa nhạc.
sự cân bằng; số dư
You need to keep a balance between work and life.
Bạn cần giữ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Giao dịch
Every cross-border transaction requires detailed documentation.
Mỗi giao dịch xuyên biên giới đều cần tài liệu chi tiết.
tín dụng; công trạng, sự ghi nhận
He bought the car on credit.
Anh ấy mua chiếc xe bằng hình thức trả góp/tín dụng.
Ghi Nợ
Debit the cash account for the payment received.
Ghi Nợ vào tài khoản tiền mặt cho khoản thanh toán đã nhận.
Sao kê ngân hàng
Please provide your latest bank statement for proof of address.
Vui lòng cung cấp sao kê ngân hàng mới nhất để xác minh địa chỉ.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.