42 từ vựng
Màu đỏ
Look at the red ball.
Hãy nhìn quả bóng màu đỏ.
Màu xanh dương
My bag is blue.
Cặp của tôi màu xanh dương.
Màu vàng
I like the yellow car.
Tôi thích chiếc ô tô màu vàng.
Xanh, thân thiện môi trường
We are adopting green logistics practices.
Chúng tôi đang áp dụng các phương thức logistics xanh.
màu đen
My hat is black.
Cái mũ của tôi màu đen.
Màu trắng
My teeth are white.
Răng con rất trắng.
Màu nâu
My bear is brown.
Chú gấu của tớ có màu nâu.
Màu tím mộng mơ.
I draw a purple flower for Mommy.
Con vẽ một bông hoa màu tím tặng mẹ.
Màu xám
The elephant is gray.
Chú voi có màu xám.
bạc
She wore a beautiful silver necklace.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ bạc tuyệt đẹp.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.