42 từ vựng
mạng xã hội
Social media is very popular.
Mạng xã hội rất phổ biến.
hồ sơ cá nhân
Update your profile picture.
Cập nhật ảnh đại diện hồ sơ của bạn.
tên đăng nhập
Choose a secret username.
Hãy chọn một tên đăng nhập bí mật.
Mật khẩu
Please update your password every ninety days.
Vui lòng cập nhật mật khẩu của bạn sau mỗi 90 ngày.
Cho ăn
Feed the dog please.
Làm ơn hãy cho chú chó ăn.
dòng thời gian
Please provide a clear timeline of your previous work experiences.
Vui lòng cung cấp dòng thời gian rõ ràng về các kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn.
thư tín, bưu kiện
Has the post arrived yet?
Thư đã đến chưa?
câu chuyện
He tells a funny story.
Anh ấy kể một câu chuyện vui.
hashtag
Use a relevant hashtag to increase your post's visibility.
Sử dụng một hashtag có liên quan để tăng khả năng hiển thị cho bài đăng của bạn.
đề cập ngắn gọn
He mentioned that the client prefers virtual meetings.
Anh ấy đề cập rằng khách hàng ưu tiên họp trực tuyến.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.