31 từ vựng
dịch vụ điện thoại cố định
Many people still prefer a landline service for its reliability.
Nhiều người vẫn thích dịch vụ điện thoại cố định vì độ tin cậy của nó.
dịch vụ di động
My mobile service has great coverage in the city.
Dịch vụ di động của tôi có vùng phủ sóng tuyệt vời trong thành phố.
mạng di động
A strong cellular network is needed for clear calls.
Cần có một mạng di động mạnh để có các cuộc gọi rõ ràng.
công ty điện thoại
He called the telephone company to report a problem with his landline.
Anh ấy đã gọi cho công ty điện thoại để báo cáo sự cố với đường dây cố định của mình.
gói dịch vụ
Which service plan did you choose for your new phone?
Bạn đã chọn gói dịch vụ nào cho chiếc điện thoại mới của mình?
gói cước gọi
I need a calling plan with unlimited minutes.
Tôi cần một gói cước gọi với số phút không giới hạn.
gói dữ liệu
How much does a 10GB data plan cost per month?
Một gói dữ liệu 10GB mỗi tháng có giá bao nhiêu?
dịch vụ trả trước
A prepaid service is good if you want to control your spending.
Dịch vụ trả trước rất tốt nếu bạn muốn kiểm soát chi tiêu của mình.
dịch vụ trả sau
With a postpaid service, you receive a bill at the end of each month.
Với dịch vụ trả sau, bạn sẽ nhận được hóa đơn vào cuối mỗi tháng.
trung tâm cuộc gọi
She works at a call center for a large telecommunication company.
Cô ấy làm việc tại một trung tâm cuộc gọi cho một công ty viễn thông lớn.
hỗ trợ khách hàng
If you have a problem with your bill, you should call customer support.
Nếu bạn có vấn đề với hóa đơn của mình, bạn nên gọi cho bộ phận hỗ trợ khách hàng.
dịch vụ hộp thư thoại
I missed your call, so I listened to your message on the voicemail service.
Tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn, vì vậy tôi đã nghe tin nhắn của bạn trên dịch vụ hộp thư thoại.
hiển thị số gọi đến
Thanks to caller ID, I can see who is calling before I answer.
Nhờ hiển thị số gọi đến, tôi có thể thấy ai đang gọi trước khi tôi trả lời.
chờ cuộc gọi
Call waiting alerts you when you receive another call while you are already on the phone.
Chờ cuộc gọi sẽ thông báo cho bạn khi bạn nhận được một cuộc gọi khác trong khi bạn đang nghe điện thoại.
chuyển tiếp cuộc gọi
I set up call forwarding to send my office calls to my mobile phone.
Tôi đã thiết lập chuyển tiếp cuộc gọi để gửi các cuộc gọi văn phòng đến điện thoại di động của mình.
cuộc gọi hội nghị
Join the conference call at 10 AM.
Tham gia cuộc gọi hội nghị lúc 10 giờ sáng.
cuộc gọi quốc tế
Making an international call can be expensive without a special plan.
Thực hiện một cuộc gọi quốc tế có thể tốn kém nếu không có gói cước đặc biệt.
dịch vụ chuyển vùng
Be sure to turn off data roaming when you travel abroad to avoid high charges.
Hãy chắc chắn tắt chuyển vùng dữ liệu khi bạn đi du lịch nước ngoài để tránh bị tính phí cao.
vùng phủ sóng
This provider is known for its excellent network coverage, even in rural areas.
Nhà cung cấp này nổi tiếng với vùng phủ sóng tuyệt vời, ngay cả ở các vùng nông thôn.
cường độ tín hiệu
I can't make a call because the signal strength is too weak here.
Tôi không thể gọi điện được vì cường độ tín hiệu ở đây quá yếu.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.