30 từ vựng
động vật hoang dã
It is dangerous to approach a wild animal in its natural habitat.
Việc tiếp cận một động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của nó là rất nguy hiểm.
động vật dưới nước
Fish and dolphins are aquatic animals.
Cá và cá heo là động vật sống dưới nước.
động vật trên cạn
The elephant is the largest terrestrial animal.
Voi là loài động vật trên cạn lớn nhất.
loài sinh vật biển
Many marine species are threatened by pollution.
Nhiều loài sinh vật biển đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.
thú có túi
Kangaroos and koalas are well-known marsupials.
Chuột túi và gấu koala là những loài thú có túi nổi tiếng.
loài di cư
The monarch butterfly is a famous migratory species.
Bướm vua là một loài di cư nổi tiếng.
loài hoạt động về đêm
Owls are a well-known nocturnal species.
Cú là một loài hoạt động về đêm nổi tiếng.
loài hoạt động ban ngày
Most humans are a diurnal species, active during the day.
Hầu hết con người là một loài hoạt động ban ngày, hoạt động vào ban ngày.
loài bản địa
The kangaroo is a native species of Australia.
Chuột túi là một loài bản địa của Úc.
loài xâm lấn
Invasive species can harm the local ecosystem.
Các loài xâm lấn có thể gây hại cho hệ sinh thái địa phương.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.