30 từ vựng
gia súc
The cattle are wandering across the field.
Đàn gia súc đang đi lang thang khắp cánh đồng.
Con bò sữa
The cow says moo.
Con bò kêu moo moo.
bò đực
The farmer keeps a large bull in the field.
Người nông dân nuôi một con bò đực lớn trên cánh đồng.
bắp chân
He has strong calves.
Anh ấy có bắp chân khỏe.
con bò đực
I have an ox figurine.
Tôi có một bức tượng con bò.
trâu
The water buffalo is a common livestock animal in Asia.
Trâu nước là một loại gia súc phổ biến ở châu Á.
bò Tây Tạng
The yak is a long-haired bovine found in the Himalayan region.
Bò Tây Tạng là một loài bò lông dài được tìm thấy ở vùng Himalaya.
Con dê
The goat can run.
Con dê có thể chạy.
Con cừu
The sheep says baa.
Con cừu kêu be be.
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
Upgrading the RAM can significantly improve the computer's multitasking capabilities.
Nâng cấp RAM có thể cải thiện đáng kể khả năng đa nhiệm của máy tính.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.