55 từ vựng
Phần mềm
We need to install the new software.
Chúng ta cần cài đặt phần mềm mới.
vết bẩn
He spilled coffee on his shirt and it left a brown stain.
Anh ấy làm đổ cà phê lên áo và nó để lại một vết bẩn màu nâu.
cửa hàng, cửa hiệu
She went to the store to buy some bread and milk.
Cô ấy đến cửa hàng để mua bánh mì và sữa.
phù hợp
You are not a suitable match for this role.
Bạn không phải là ứng viên phù hợp cho vị trí này.
chân không
Sound cannot travel in a vacuum.
Âm thanh không thể truyền trong chân không.
có giá trị
I left my valuables in the hotel safe.
Tôi đã để những vật có giá trị trong két sắt khách sạn.
giá cả phải chăng
Taking the bus is an affordable way to travel.
Đi xe buýt là cách đi lại với giá cả phải chăng.
buổi tập trung
Morning assembly starts at 8.
Buổi tập trung buổi sáng bắt đầu lúc 8 giờ.
Tự động
The door is automatic.
Cánh cửa này là tự động.
Bước đột phá, phát minh quan trọng
The discovery of penicillin was a major medical breakthrough.
Việc phát hiện ra penicillin là một bước đột phá lớn trong y học.
sức chứa, dung tích; năng lực
The stadium has a capacity of fifty thousand seats.
Sân vận động có sức chứa năm mươi nghìn chỗ ngồi.
Cộng tác, hợp tác
We need to collaborate to finish the report.
Chúng ta cần hợp tác để hoàn thành báo cáo.
thương mại, mậu dịch
The rise of e-commerce has changed the way we shop.
Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã thay đổi cách chúng ta mua sắm.
phức tạp
AI helps solve complex mathematical problems.
AI giúp giải quyết các bài toán phức tạp.
ủy quyền/đại biểu
Managers must learn to delegate.
Các nhà quản lý phải học cách ủy quyền.
suy ra, lấy từ
You can derive the meaning of unfamiliar words from the surrounding sentences.
Bạn có thể suy ra nghĩa của các từ lạ từ các câu xung quanh.
điện tử
We communicate via electronic mail.
Chúng tôi giao tiếp qua thư điện tử.
loại trừ
Eliminate the obviously incorrect answers first.
Hãy loại trừ các đáp án sai hiển nhiên trước.
Trao quyền, thúc đẩy
I want to empower you to make your own decisions.
Tôi muốn trao quyền để bạn tự đưa ra quyết định.
Sự cố gắng, nỗ lực
Building a global company was a massive endeavor, but she succeeded.
Xây dựng một công ty toàn cầu là một nỗ lực lớn, nhưng cô ấy đã thành công.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.