10 từ vựng
sân bay
I go to the airport for my trip.
Tôi đến sân bay để đi du lịch.
trại
Summer camp is fun.
Trại hè thật vui.
Hành lý
Please keep an eye on your luggage at all times.
Xin hãy luôn trông chừng hành lý của bạn.
sự hấp dẫn, điểm thu hút
The Eiffel Tower is a major tourist attraction.
Tháp Eiffel là một điểm thu hút khách du lịch lớn.
hướng dẫn viên du lịch
Our tour guide was very knowledgeable about the city's history.
Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi rất am hiểu về lịch sử của thành phố.
Khách du lịch
Many tourists visit this heritage site.
Nhiều khách du lịch đến thăm di sản này.
món quà lưu niệm
I bought a small local souvenir for our foreign business partner.
Tôi đã mua một món quà lưu niệm địa phương nhỏ cho đối tác kinh doanh nước ngoài.
du lịch xem động vật hoang dã
The safari tour allows us to see lions.
Tour safari cho phép chúng ta ngắm nhìn sư tử.
Di sản
Protect our cultural heritage.
Hãy bảo vệ di sản văn hóa của chúng ta.
tự hỏi, băn khoăn
I wonder what she is doing right now.
Tôi tự hỏi bây giờ cô ấy đang làm gì.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.