22 từ vựng
truyền thông
Social media is very fast.
Truyền thông xã hội rất nhanh.
rạp chiếu phim
We met at the movie theater.
Chúng tôi gặp nhau tại rạp chiếu phim.
buổi hòa nhạc
The concert started at 8 PM.
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối.
sòng bạc
We spent an evening at the casino.
Chúng tôi đã dành một buổi tối tại sòng bạc.
truyền phát trực tuyến
Streaming services have changed the way we consume media like music and movies.
Các dịch vụ truyền phát trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ các phương tiện truyền thông như âm nhạc và phim ảnh.
mạng xã hội
Social media is very popular.
Mạng xã hội rất phổ biến.
người nổi tiếng
Many celebrities attended the gala.
Nhiều người nổi tiếng đã tham dự buổi dạ tiệc.
danh tiếng
He achieved instant fame with his first novel.
Anh ấy đạt được danh tiếng ngay lập tức với cuốn tiểu thuyết đầu tay.
Phim bom tấn.
The new superhero movie is expected to be a blockbuster.
Bộ phim siêu anh hùng mới dự kiến sẽ là một bom tấn.
báo lá cải
Tabloids often publish gossip.
Báo lá cải thường đăng tin đồn nhảm.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.