29 từ vựng
kỳ thi, sự kiểm tra
The doctor performed a thorough examination.
Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.
kiểm tra sức khỏe
I have a routine checkup today.
Hôm nay tôi có lịch kiểm tra sức khỏe định kỳ.
sự quan sát
He kept the patient under observation.
Anh ấy giữ bệnh nhân dưới sự quan sát.
sự đánh giá, sự thẩm định
The teacher will do a quick assessment of the students' skills.
Giáo viên sẽ đánh giá nhanh kỹ năng của học sinh.
sự sàng lọc, tầm soát; buổi chiếu phim
The company conducts a background screening for all new employees.
Công ty tiến hành sàng lọc lý lịch cho tất cả nhân viên mới.
bài kiểm tra, bài thi; cuộc thử nghiệm
She passed her English test with a high score.
Cô ấy vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh với điểm số cao.
Xét nghiệm máu
You need to have a blood test tomorrow morning.
Bạn cần làm xét nghiệm máu vào sáng mai.
xét nghiệm nước tiểu
A urine test can help detect a variety of medical conditions.
Xét nghiệm nước tiểu có thể giúp phát hiện nhiều tình trạng y tế khác nhau.
tia X
The doctor ordered an X-ray of his leg.
Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang chân anh ấy.
siêu âm
The couple saw their baby for the first time on the ultrasound screen.
Cặp đôi đã nhìn thấy con mình lần đầu tiên trên màn hình siêu âm.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.