39 từ vựng
hormone tăng trưởng
Growth hormone is produced by the pituitary gland and stimulates growth in children.
Hormone tăng trưởng được sản xuất bởi tuyến yên và kích thích sự tăng trưởng ở trẻ em.
Insulin
The patient requires daily insulin injections.
Bệnh nhân cần tiêm insulin hàng ngày.
glucagon
Glucagon works to raise the concentration of glucose in the bloodstream.
Glucagon hoạt động để tăng nồng độ glucose trong máu.
estrogen
Estrogen is the primary female sex hormone.
Estrogen là hormone sinh dục nữ chính.
progesterone
Progesterone is a hormone involved in the menstrual cycle and pregnancy.
Progesterone là một hormone liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt và mang thai.
testosterone
Testosterone is the primary male sex hormone.
Testosterone là hormone sinh dục nam chính.
melatonin
The pineal gland produces melatonin, which helps regulate sleep patterns.
Tuyến tùng sản xuất melatonin, giúp điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ.
oxytocin
Oxytocin is often called the 'love hormone' as it is important for social bonding.
Oxytocin thường được gọi là 'hormone tình yêu' vì nó quan trọng cho sự gắn kết xã hội.
cortisol
Cortisol is known as the 'stress hormone' because it is released in response to stress.
Cortisol được biết đến là 'hormone căng thẳng' vì nó được giải phóng để phản ứng với căng thẳng.
sự trao đổi chất
Regular exercise can help boost your metabolism.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường sự trao đổi chất.
cân bằng nội môi
Homeostasis is the body's ability to maintain a stable internal environment.
Cân bằng nội môi là khả năng của cơ thể để duy trì một môi trường bên trong ổn định.
đường huyết
People with diabetes need to monitor their blood sugar levels regularly.
Những người mắc bệnh tiểu đường cần theo dõi nồng độ đường huyết thường xuyên.
phản ứng căng thẳng
The release of cortisol is part of the body's stress response.
Việc giải phóng cortisol là một phần của phản ứng căng thẳng của cơ thể.
tuổi dậy thì
Hormonal changes during puberty lead to physical and emotional development.
Sự thay đổi hormone trong tuổi dậy thì dẫn đến sự phát triển về thể chất và cảm xúc.
khả năng sinh sản
Hormonal imbalances can affect fertility in both men and women.
Mất cân bằng hormone có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở cả nam và nữ.
chu kỳ kinh nguyệt
The average menstrual cycle is about 28 days long.
Chu kỳ kinh nguyệt trung bình kéo dài khoảng 28 ngày.
liệu pháp hormone
Hormone therapy can be used to treat certain types of cancer.
Liệu pháp hormone có thể được sử dụng để điều trị một số loại ung thư.
nội tiết học
Endocrinology is the study of hormones and the endocrine system.
Nội tiết học là nghiên cứu về hormone và hệ nội tiết.
bác sĩ nội tiết
An endocrinologist treats hormone imbalances and diseases like diabetes.
Bác sĩ nội tiết điều trị sự mất cân bằng hormone và các bệnh như tiểu đường.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.