41 từ vựng
đại não
The cerebrum is the largest part of the brain and is responsible for thought and action.
Đại não là phần lớn nhất của não và chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và hành động.
tiểu não
The cerebellum coordinates voluntary movements such as posture, balance, and coordination.
Tiểu não điều phối các cử động tự nguyện như tư thế, thăng bằng và sự phối hợp.
thân não
The brainstem controls many essential functions, including breathing and heartbeat.
Thân não kiểm soát nhiều chức năng thiết yếu, bao gồm cả hô hấp và nhịp tim.
thùy trán
The frontal lobe is associated with reasoning, planning, and problem-solving.
Thùy trán liên quan đến việc suy luận, lập kế hoạch và giải quyết vấn đề.
thùy đỉnh
The parietal lobe processes sensory information like touch and temperature.
Thùy đỉnh xử lý thông tin cảm giác như xúc giác và nhiệt độ.
thùy thái dương
The temporal lobe is primarily responsible for processing auditory information.
Thùy thái dương chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thính giác.
thùy chẩm
The occipital lobe is the visual processing center of the brain.
Thùy chẩm là trung tâm xử lý thị giác của não.
vỏ não
The cerebral cortex is the outer layer of the cerebrum and plays a key role in memory, attention, and language.
Vỏ não là lớp ngoài của đại não và đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ, sự chú ý và ngôn ngữ.
chất xám
The brain's gray matter is involved in muscle control, and sensory perception.
Chất xám của não tham gia vào việc kiểm soát cơ và nhận thức cảm giác.
chất trắng
White matter is composed of bundles of myelinated nerve cell projections.
Chất trắng bao gồm các bó sợi tế bào thần kinh có bao myelin.
tế bào thần kinh
A neuron is a specialized cell that transmits nerve impulses.
Tế bào thần kinh là một tế bào chuyên biệt truyền các xung thần kinh.
khớp thần kinh
A synapse is a junction between two nerve cells, consisting of a minute gap across which impulses pass.
Khớp thần kinh là một điểm nối giữa hai tế bào thần kinh, bao gồm một khe hở nhỏ mà qua đó các xung động truyền qua.
sợi trục
The axon carries signals away from the neuron's cell body.
Sợi trục mang tín hiệu đi ra khỏi thân tế bào thần kinh.
sợi nhánh
A dendrite is a branched extension of a nerve cell that receives signals.
Sợi nhánh là một phần mở rộng phân nhánh của tế bào thần kinh để nhận tín hiệu.
hồi hải mã
The hippocampus plays a major role in learning and memory.
Hồi hải mã đóng vai trò chính trong việc học và ghi nhớ.
vùng dưới đồi
The hypothalamus links the Nervous system to the endocrine system via the pituitary gland.
Vùng dưới đồi liên kết hệ thần kinh với hệ nội tiết thông qua tuyến yên.
đồi thị
The thalamus acts as a relay station for sensory information.
Đồi thị hoạt động như một trạm chuyển tiếp cho thông tin cảm giác.
tuyến yên
The pituitary gland is often called the 'master gland' of the endocrine system.
Tuyến yên thường được gọi là 'tuyến chủ' của hệ nội tiết.
tủy sống
The spinal cord transmits nerve signals between the brain and the body.
Tủy sống truyền tín hiệu thần kinh giữa não và cơ thể.
sóng não
An EEG can measure the electrical activity of the brain, known as brain waves.
Điện não đồ (EEG) có thể đo hoạt động điện của não, được gọi là sóng não.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.