13 từ vựng
Chuyến bay
Please check your flight number carefully.
Vui lòng kiểm tra kỹ số hiệu chuyến bay của bạn.
thẻ lên máy bay
Please show your boarding pass.
Vui lòng trình thẻ lên máy bay của bạn.
cái cổng
Please close the gate when you leave the garden.
Làm ơn đóng cổng lại khi bạn rời khỏi khu vườn.
khoang máy bay
The cabin crew will serve dinner shortly.
Phi hành đoàn sẽ phục vụ bữa tối trong chốc lát.
Hành lý
Please place your baggage on the scale.
Vui lòng đặt hành lý của bạn lên cân.
Khởi hành
The flight is scheduled to depart at 9:00 AM.
Chuyến bay dự kiến khởi hành lúc 9 giờ sáng.
đất, đất liền
They bought a plot of land.
Họ đã mua một mảnh đất.
thủ tục nhận phòng, thủ tục lên máy bay
Check-in at the hotel starts at 2 PM.
Thủ tục nhận phòng ở khách sạn bắt đầu lúc 2 giờ chiều.
cái bảng, tấm ván
The teacher wrote the answer on the board.
Giáo viên đã viết câu trả lời lên bảng.
cất cánh
Please fasten your seatbelts before we take off.
Vui lòng thắt dây an toàn trước khi chúng ta cất cánh.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.