78 từ vựng
tổ tiên
We respect our ancestors deeply.
Chúng ta tôn trọng tổ tiên sâu sắc.
cô, dì, bác gái
I visit my aunt on Sundays.
Tôi thăm dì vào các ngày Chủ nhật.
người độc thân
He remained a bachelor his entire life.
Ông ấy vẫn độc thân suốt cả cuộc đời.
mẹ ruột
He was adopted as a baby and never knew his birth mother.
Anh ấy được nhận nuôi khi còn bé và không bao giờ biết mẹ ruột của mình.
họ hàng ruột thịt
A blood relative is someone you are related to by birth, not marriage.
Họ hàng ruột thịt là người bạn có quan hệ huyết thống, không phải do hôn nhân.
cô dâu
The bride looked beautiful in her white dress.
Cô dâu trông thật xinh đẹp trong chiếc váy trắng.
chú rể
The bridegroom was waiting nervously at the altar.
Chú rể đang lo lắng chờ đợi ở bàn thờ.
anh/em trai
He is Ben's brother.
Anh ấy là anh trai của Ben.
anh/em rể
My brother-in-law is my sister's husband.
Anh rể tôi là chồng của chị gái tôi.
tình anh em
The soldiers shared a strong sense of brotherhood.
Những người lính có chung một tình anh em bền chặt.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.