39 từ vựng
chuyến đi thực tế
We are going on a field trip to the zoo.
Chúng tôi sẽ đi thực tế đến sở thú.
Khách du lịch
Many tourists visit this heritage site.
Nhiều khách du lịch đến thăm di sản này.
sự hấp dẫn, điểm thu hút
The Eiffel Tower is a major tourist attraction.
Tháp Eiffel là một điểm thu hút khách du lịch lớn.
gói hàng, bưu kiện; gói
I received a package from the post office today.
Hôm nay tôi nhận được một gói hàng từ bưu điện.
Rác thải
Please do not drop litter on the beach.
Vui lòng không vứt rác trên bãi biển.
trách nhiệm
We have a responsibility to our planet.
Chúng ta có trách nhiệm với hành tinh của mình.
tác động
The impact of technology is huge.
Tác động của công nghệ là rất lớn.
mục tiêu xã hội
They are working for a good cause.
Họ đang làm việc vì một mục tiêu cao đẹp.
nhiệm vụ, bổn phận
It is our duty to help those in need.
Đó là nhiệm vụ của chúng ta để giúp đỡ những người đang gặp khó khăn.
thợ thủ công
Generations of craftsmen worked to decorate the palace.
Nhiều thế hệ thợ thủ công đã làm việc để trang trí cung điện.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.