38 từ vựng
nộp đơn, ứng tuyển; áp dụng
I decided to apply for the marketing job.
Tôi quyết định nộp đơn ứng tuyển vào vị trí marketing.
nút bấm
Press the red button.
Nhấn nút màu đỏ.
tính phí; sạc điện; buộc tội
The hotel charges $100 per night.
Khách sạn tính phí 100 đô la mỗi đêm.
Giao tiếp
Robots can communicate with humans.
Rô-bốt có thể giao tiếp với con người.
Máy tính
She works on a computer.
Cô ấy làm việc trên máy tính.
thí nghiệm
The science experiment is very interesting.
Thí nghiệm khoa học rất thú vị.
lắp đặt
We had a security camera installed at home.
Chúng tôi đã lắp đặt một camera an ninh tại nhà.
phát minh
The smartphone is a brilliant invention.
Điện thoại thông minh là một phát minh tuyệt vời.
bộ vi xử lý
A faster processor improves computer performance.
Bộ vi xử lý nhanh hơn sẽ cải thiện hiệu suất máy tính.
vết bẩn
He spilled coffee on his shirt and it left a brown stain.
Anh ấy làm đổ cà phê lên áo và nó để lại một vết bẩn màu nâu.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.