46 từ vựng
Xác nhận, củng cố
We need more evidence to corroborate your story.
Chúng tôi cần thêm bằng chứng để xác nhận câu chuyện của bạn.
dấu gạch dưới
An underscore is often used in email addresses and file names.
Dấu gạch dưới thường được sử dụng trong địa chỉ email và tên tệp.
Chứng minh bằng thực tế
We need documents to substantiate our market research.
Chúng tôi cần tài liệu để chứng minh nghiên cứu thị trường của mình.
Bác bỏ
You must refute the opposing argument.
Bạn phải bác bỏ luận điểm đối lập.
Thừa nhận
I concede that there are benefits to urban living.
Tôi thừa nhận rằng có những lợi ích khi sống ở thành thị.
Vạch ranh giới
The city planner will delineate the new zoning areas.
Quy hoạch viên thành phố sẽ vạch ranh giới các khu vực quy hoạch mới.
làm trầm trọng thêm
Ignoring the crisis will only serve to exacerbate the situation.
Việc phớt lờ cuộc khủng hoảng sẽ chỉ làm cho tình hình thêm trầm trọng.
Giảm thiểu tác động
These programs mitigate workplace stress.
Các chương trình này giảm thiểu căng thẳng.
củng cố, tăng cường
The new evidence will bolster the lawyer's argument.
Bằng chứng mới sẽ củng cố lập luận của luật sư.
định đề
Euclidean geometry is based on five postulates.
Hình học Euclid dựa trên năm định đề.
viện dẫn, cầu khẩn
The government invoked emergency powers to deal with the crisis.
Chính phủ đã viện dẫn quyền hạn khẩn cấp để đối phó với cuộc khủng hoảng.
Thích hợp/Phù hợp
It is appropriate to greet colleagues with a simple hello.
Việc chào hỏi đồng nghiệp bằng một câu chào đơn giản là phù hợp.
Tổng hợp thông tin
I need to synthesize these findings into a short presentation.
Tôi cần tổng hợp những phát hiện này thành một bài thuyết trình ngắn.
tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn
Good communication facilitates teamwork.
Giao tiếp tốt tạo điều kiện thuận lợi cho làm việc nhóm.
ngăn chặn, ức chế
Certain drugs inhibit the growth of bacteria.
Một số loại thuốc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
nhắc lại để nhấn mạnh
Management reiterated the importance of meeting deadlines.
Ban quản lý nhắc lại tầm quan trọng của việc hoàn thành đúng hạn.
hội tụ
The lines for energy consumption converge by the year 2025.
Các đường biểu diễn tiêu thụ năng lượng hội tụ vào năm 2025.
tha thứ, bỏ qua
The school cannot condone such violent behavior.
Nhà trường không thể chấp nhận hành vi bạo lực như vậy.
giảm bớt
The world's natural resources are rapidly diminishing.
Tài nguyên thiên nhiên của thế giới đang giảm đi nhanh chóng.
dao động
Temperatures fluctuate throughout the day.
Nhiệt độ dao động suốt cả ngày.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.