48 từ vựng
Sự mơ hồ
Avoid ambiguity in your email communications.
Hãy tránh sự mơ hồ trong giao tiếp qua email.
điểm bất thường
We investigated the anomaly in the monthly report.
Chúng tôi đã điều tra điểm bất thường trong báo cáo hàng tháng.
sự khẳng định
I don't agree with his assertion that men are better drivers than women.
Tôi không đồng ý với sự khẳng định của anh ấy rằng đàn ông lái xe tốt hơn phụ nữ.
Sự tự chủ
What level of autonomy can I expect in this position?
Tôi có thể mong đợi mức độ tự chủ nào ở vị trí này?
Thành kiến
We must avoid bias during the hiring process.
Chúng ta phải tránh thành kiến trong quá trình tuyển dụng.
Sự tương quan
There is a strong correlation between energy use and industrial output.
Có sự tương quan mạnh mẽ giữa sử dụng năng lượng và sản lượng công nghiệp.
bài phê bình, phân tích
The professor provided a thorough critique of the student's methodology.
Giáo sư đã cung cấp một bài phê bình thấu đáo về phương pháp luận của sinh viên.
sự phân đôi, tương phản
There is a dichotomy between theory and practice.
Có một sự phân đôi giữa lý thuyết và thực hành.
khả năng hùng biện
She spoke with great eloquence about the climate.
Cô ấy nói rất hùng hồn về vấn đề khí hậu.
Giả thuyết
Our hypothesis is that colors affect clicks.
Giả thuyết của chúng tôi là màu sắc ảnh hưởng đến lượt nhấp.
Hệ quả, ngụ ý
What are the implications of this policy change?
Hệ quả của sự thay đổi chính sách này là gì?
Ưu đãi, sự khích lệ
We provide additional incentives for long-term contract renewals.
Chúng tôi cung cấp các ưu đãi bổ sung cho việc gia hạn hợp đồng dài hạn.
Sự đổi mới
Innovation is key to business growth.
Đổi mới là chìa khóa để phát triển kinh doanh.
sự diễn giải
His interpretation of the poem differed from mine.
Cách diễn giải bài thơ của anh ấy khác với tôi.
sắc thái nhỏ
The actor's performance was full of emotional nuance.
Diễn xuất của nam diễn viên đầy rẫy những sắc thái cảm xúc.
nghịch lý
It is a paradox that she enjoys being alone yet hates loneliness.
Thật là một nghịch lý khi cô ấy thích ở một mình nhưng lại ghét sự cô đơn.
thiên hướng, xu hướng
He has a propensity for taking risks.
Anh ấy có thiên hướng thích mạo hiểm.
chủ quyền, quyền tối cao
The king's speech emphasized the importance of defending the nation's **sovereignty**.
Bài phát biểu của nhà vua nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ **chủ quyền** quốc gia.
sự tổng hợp
The report is a synthesis of many research studies.
Bản báo cáo là sự tổng hợp của nhiều nghiên cứu.
tính hợp lệ
Researchers often question the validity of the gathered data.
Các nhà nghiên cứu thường đặt câu hỏi về tính hợp lệ của dữ liệu được thu thập.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.