Cuộc sống hiện đại đòi hỏi chúng ta phải quản lý tốt thời gian thông qua các hoạt động lặp đi lặp lại hàng ngày. Từ việc thức dậy vào buổi sáng sớm, thực hiện các thói quen vệ sinh cá nhân, đến việc đi làm hoặc hoàn thành các công việc gia đình như giặt giũ, mỗi hành động đều góp phần xây dựng nên một nhịp sống ổn định. Việc nắm vững vốn từ vựng này giúp bạn tự tin mô tả lại lịch trình của chính mình một cách trôi chảy và tự nhiên nhất khi giao tiếp với người bản ngữ.
Quá trình chuẩn bị vào buổi sáng thường bắt đầu bằng việc bạn rời khỏi chiếc giường êm ái. Sau đó, bạn cần hoàn tất các bước cá nhân trước khi ra khỏi nhà để bắt đầu công việc hoặc việc học của mình.
get up thức dậy, ra khỏi giường
What time do you usually get up in the morning?
Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
get dressed mặc quần áo
After my shower, I get dressed and have breakfast.
Sau khi tắm, tôi mặc quần áo và ăn sáng.
go to work đi làm
He leaves the house at 8 AM to go to work.
Anh ấy rời nhà lúc 8 giờ sáng để đi làm.
Mặc dù cả hai cụm từ đều liên quan đến buổi sáng, nhưng chúng có sắc thái khác nhau. "Wake up" đơn thuần chỉ hành động bạn tỉnh giấc và mở mắt sau khi ngủ, trong khi "get up" cụ thể hơn về việc bạn rời khỏi giường để bắt đầu các hoạt động khác. Bạn có thể tỉnh dậy lúc 6 giờ nhưng có thể vẫn nằm nán lại trên giường thêm 15 phút nữa trước khi thực sự đứng dậy.
wake up verb thức dậy
It is time to wake up, my dear!
Đến giờ thức dậy rồi, bé yêu ơi!
Bạn có thể luyện tập các cụm từ này bằng cách sử dụng bộ thẻ ghi nhớ, nghe file phát âm chuẩn và lưu lại các từ vựng khó để ôn tập định kỳ trên VocaMax.
"Go to work" là mục đích hoặc hành động hướng đến nơi làm việc, trong khi "commute" nhấn mạnh vào khoảng thời gian và quá trình di chuyển từ nhà đến nơi làm việc.
Bạn sử dụng "cook dinner" khi muốn nhắc đến quá trình chuẩn bị hoặc nấu nướng các món ăn, còn "have dinner" dùng để chỉ hành động ngồi vào bàn và thưởng thức bữa tối đó.
Bạn nên sử dụng cụm động từ "eat out" khi muốn nói về việc đến nhà hàng hoặc quán ăn thay vì nấu nướng tại căn bếp gia đình.
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.