21 từ vựng
trồng cây
As part of the eco-tour, we helped plant trees in the forest.
Là một phần của chuyến du lịch sinh thái, chúng tôi đã giúp trồng cây trong rừng.
đi dạo quanh hồ
In the afternoon, we had free time to walk around the lake.
Vào buổi chiều, chúng tôi có thời gian rảnh rỗi để đi dạo quanh hồ.
sơ đồ tư duy
We drew a mind map to plan our school trip activities.
Chúng tôi đã vẽ một sơ đồ tư duy để lên kế hoạch cho các hoạt động của chuyến đi.
chuyến đi
We are going on a school trip.
Chúng tớ sắp có một chuyến đi dã ngoại.
Đồi
We climb the hill.
Chúng tôi leo lên đồi.
Cái hồ
There is a blue lake.
Có một cái hồ màu xanh.
công viên giải trí
Disneyland is a famous theme park.
Disneyland là một công viên giải trí nổi tiếng.
Thị trường
We need to analyze the market.
Chúng ta cần phân tích thị trường.
Đến nơi
The plane will arrive at the airport by noon.
Máy bay sẽ đến sân bay vào buổi trưa.
rau, rau củ
Carrots are healthy vegetables.
Cà rốt là loại rau củ tốt cho sức khỏe.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.