19 từ vựng
sự bảo hành, giấy bảo hành
The phone comes with a two-year warranty.
Chiếc điện thoại này có bảo hành hai năm.
đảm bảo
I can't guarantee that the event will be a complete success.
Tôi không thể đảm bảo rằng sự kiện sẽ thành công hoàn toàn.
phạm vi bao phủ; việc đưa tin; phạm vi bảo hiểm
The storm received a lot of media coverage.
Cơn bão nhận được rất nhiều sự đưa tin từ truyền thông.
sửa chữa
This cream promotes skin barrier repair overnight.
Loại kem này thúc đẩy quá trình sửa chữa hàng rào bảo vệ da qua đêm.
thay thế
Replace the incorrect word with a better one.
Thay thế từ không chính xác bằng từ tốt hơn.
Lỗi sản phẩm
We must reduce the defect rate in production.
Chúng ta phải giảm tỷ lệ lỗi trong sản xuất.
Khẳng định, xác nhận.
The manager is claimed to be very strict with deadlines.
Người quản lý được cho là rất nghiêm khắc với thời hạn.
tiết học
This is our second period.
Đây là tiết học thứ hai của chúng ta.
Điều khoản
If we agree on these terms, let's sign.
Nếu chúng ta đồng ý với các điều khoản này, hãy ký hợp đồng.
Chính sách quy định
This policy applies to everyone.
Chính sách này áp dụng cho mọi người.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.