102 kosakata
Khám sức khỏe
I have a routine check-up tomorrow.
Tôi có lịch khám sức khỏe định kỳ vào ngày mai.
cuộc gặp tiếp theo
Schedule a follow-up meeting.
Lên lịch cuộc gặp tiếp theo.
máy theo dõi
The patient monitor shows a steady heart rate.
Máy theo dõi bệnh nhân hiển thị nhịp tim ổn định.
máy đo huyết áp
The nurse used a blood pressure machine to check my blood pressure.
Y tá đã dùng máy đo huyết áp để kiểm tra huyết áp cho tôi.
mặt nạ oxy
Put on your oxygen mask first.
Đeo mặt nạ oxy của bạn trước.
chăm sóc đặc biệt
He is in the intensive care unit after the surgery.
Anh ấy đang ở trong đơn vị chăm sóc đặc biệt sau ca phẫu thuật.
thiết bị y tế
The hospital invested in new medical equipment.
Bệnh viện đã đầu tư vào các thiết bị y tế mới.
phòng bệnh viện
His hospital room has a view of the garden.
Phòng bệnh viện của anh ấy có tầm nhìn ra khu vườn.
quá trình hồi phục
Rest is an important part of the recovery process.
Nghỉ ngơi là một phần quan trọng của quá trình hồi phục.
ngoại trú
The hospital has a busy outpatient department.
Bệnh viện có một khoa ngoại trú bận rộn.
bệnh nhân nội trú
The inpatient ward is full today.
Khu điều trị nội trú hôm nay đã kín chỗ.
giờ làm việc phòng khám
Please check the clinic hours before you visit.
Vui lòng kiểm tra giờ làm việc của phòng khám trước khi bạn đến.
phiếu hẹn
Don't forget to bring your appointment card.
Đừng quên mang theo phiếu hẹn của bạn.
thức ăn bệnh viện
The hospital food was surprisingly good.
Thức ăn bệnh viện ngon một cách đáng ngạc nhiên.
giấy xuất viện
You need to sign the discharge form before leaving.
Bạn cần ký vào giấy xuất viện trước khi rời đi.
bác sĩ, thầy thuốc
Consult your physician before starting any new diet.
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ ăn kiêng mới nào.
Lễ tân
Ask the receptionist for the key.
Hãy hỏi lễ tân để lấy chìa khóa.
bệnh án
The nurse updated the patient's medical chart.
Y tá đã cập nhật bệnh án của bệnh nhân.
máy tính bảng
I use my tablet to take notes at meetings.
Tôi dùng máy tính bảng để ghi chép trong các cuộc họp.
kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
The lab technician analyzed the blood sample.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu máu.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.