63 kosakata
Thực đơn
Could I see the menu, please?
Xin vui lòng cho tôi xem thực đơn được không?
Món ăn
Pho is a famous Vietnamese noodle dish.
Phở là một món ăn nổi tiếng của Việt Nam.
Bữa ăn
I enjoy my meal.
Tôi thưởng thức bữa ăn của mình.
khóa học
She signed up for a beginner's photography course.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học nhiếp ảnh cho người mới bắt đầu.
món khai vị
We ordered soup as a starter.
Chúng tôi đã gọi súp làm món khai vị.
món chính
For the main course, I'll have the steak.
Cho món chính, tôi sẽ dùng bít tết.
món tráng miệng
What is for dessert?
Có món gì cho tráng miệng vậy?
We shared a plate of nachos as an appetizer.
Chúng tôi đã chia sẻ một đĩa nachos như một món khai vị.
tiệc tự chọn
The restaurant offers a lunch buffet for a fixed price.
Nhà hàng cung cấp tiệc trưa tự chọn với một mức giá cố định.
thực đơn định sẵn
The set menu is cheaper than ordering dishes individually.
Thực đơn định sẵn rẻ hơn so với gọi món riêng lẻ.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.