45 kosakata
trang sức
She received a beautiful piece of jewelry for her anniversary.
Cô ấy đã nhận được một món trang sức tuyệt đẹp cho ngày kỷ niệm của mình.
reo chuông
My phone rings.
Điện thoại của tôi reo.
khuyên tai
She wore a pair of diamond earrings.
Cô ấy đã đeo một đôi khuyên tai kim cương.
vòng cổ
She wore a simple gold necklace.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng đơn giản.
vòng tay
He gave her a silver bracelet for their anniversary.
Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc vòng tay bạc nhân ngày kỷ niệm của họ.
mặt dây chuyền
The necklace came with a matching pendant.
Chiếc vòng cổ đi kèm với một mặt dây chuyền đồng bộ.
trâm cài áo
She wore an antique brooch on her lapel.
Cô ấy đeo một chiếc trâm cài áo cổ trên ve áo.
kim cương
She wears a diamond ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương.
ngọc trai
A pearl is a hard, glistening object produced within the soft tissue of a living shelled mollusk.
Ngọc trai là một vật thể cứng, sáng bóng được tạo ra trong mô mềm của một loài nhuyễn thể có vỏ còn sống.
Màu vàng kim .
You get a gold star.
Con nhận được một ngôi sao vàng.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.