35 kosakata
phong cách, kiểu cách
The artist has a unique singing style.
Người nghệ sĩ có phong cách hát rất độc đáo.
Xu hướng
There is an upward trend.
Có một xu hướng tăng lên.
Nhà thiết kế.
She loves wearing designer clothes.
Cô ấy thích mặc quần áo hàng hiệu (được thiết kế).
thương hiệu, nhãn mác
They carry several different brands of cereal.
Họ bán nhiều thương hiệu ngũ cốc khác nhau.
đường băng
The plane is currently lining up on the runway.
Máy bay hiện đang xếp hàng trên đường băng.
sàn catwalk
She dreamed of walking the catwalk in Paris.
Cô ấy mơ ước được sải bước trên sàn catwalk ở Paris.
mô hình, kiểu mẫu; người mẫu
She works as a fashion model in Paris.
Cô ấy làm người mẫu thời trang ở Paris.
bộ sưu tập; sự thu gom
She has a beautiful collection of vintage postcards.
Cô ấy có một bộ sưu tập bưu thiếp cổ rất đẹp.
mùa giải
The local football season starts next September.
Mùa giải bóng đá địa phương bắt đầu vào tháng Chín tới.
thời trang cao cấp
She attended a haute couture fashion show in Paris.
Cô ấy đã tham dự một buổi trình diễn thời trang cao cấp ở Paris.
thời trang may sẵn
Prêt-à-porter, or ready-to-wear, collections are sold in stores.
Bộ sưu tập prêt-à-porter, hay may sẵn, được bán tại các cửa hàng.
Cửa hàng thời trang nhỏ.
She bought her dress from a small boutique in Paris.
Cô ấy đã mua chiếc váy của mình từ một cửa hàng thời trang nhỏ ở Paris.
nhãn, mác; hãng đĩa
Check the label before you wash this shirt.
Hãy kiểm tra nhãn trước khi giặt chiếc áo này.
sách ảnh
The brand released a lookbook to showcase its new collection.
Thương hiệu đã phát hành một sách ảnh để giới thiệu bộ sưu tập mới của mình.
buổi trình diễn thời trang
She was invited to attend a fashion show in Paris.
Cô ấy đã được mời tham dự một buổi trình diễn thời trang ở Paris.
nhà tạo mẫu
The celebrity hired a personal stylist to help with her wardrobe.
Người nổi tiếng đã thuê một nhà tạo mẫu cá nhân để giúp đỡ về tủ quần áo của cô ấy.
tín đồ thời trang
A fashionista is someone who is devoted to fashion.
Một tín đồ thời trang là người cống hiến cho thời trang.
người có ảnh hưởng
The influencer had promoted the product before it launched.
Người có ảnh hưởng đã quảng bá sản phẩm trước khi nó ra mắt.
Người tạo ra xu hướng.
She has always been a trendsetter in the fashion industry.
Cô ấy luôn là người đi đầu xu hướng trong ngành thời trang.
tạp chí
She prefers reading fashion magazines to daily newspapers.
Cô ấy thích đọc tạp chí thời trang hơn báo hàng ngày.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.