12 kosakata
chất lượng
The quality of our materials justifies the price.
Chất lượng vật liệu của chúng tôi xứng đáng với mức giá đó.
Tiêu chuẩn
The clinic meets international standards.
Phòng khám đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
sự kiểm tra, cuộc thanh tra
The factory passed the safety inspection last week.
Nhà máy đã vượt qua cuộc thanh tra an toàn tuần trước.
Lỗi sản phẩm
We must reduce the defect rate in production.
Chúng ta phải giảm tỷ lệ lỗi trong sản xuất.
kiểm tra
If a piece of equipment seems faulty, you must inspect it thoroughly before use.
Nếu một thiết bị có vẻ bị lỗi, bạn phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử dụng.
bài kiểm tra, bài thi; cuộc thử nghiệm
She passed her English test with a high score.
Cô ấy vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh với điểm số cao.
tuân thủ luật lệ
Ensure you comply with mandatory filing requirements.
Đảm bảo bạn tuân thủ các yêu cầu nộp hồ sơ bắt buộc.
Đúng, chính xác
That is the correct answer.
Đó là câu trả lời đúng.
kiên định
You need to be consistent in your work.
Bạn cần phải kiên định trong công việc.
bị lỗi
The company replaced the defective product immediately.
Công ty đã thay thế sản phẩm bị lỗi ngay lập tức.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.