30 kosakata
đồ lót
It's important to change your underwear every day.
Việc thay đồ lót mỗi ngày là rất quan trọng.
quần lót nam
He prefers wearing briefs to boxers.
Anh ấy thích mặc quần lót nam hơn là quần sịp đùi.
quần sịp đùi
Boxers are a type of loose-fitting men's underwear.
Quần sịp đùi là một loại đồ lót nam rộng rãi.
quần lót nữ
She bought a new pack of cotton panties.
Cô ấy đã mua một lốc quần lót nữ bằng cotton mới.
áo ngực
It's important to wear a well-fitting bra.
Việc mặc một chiếc áo ngực vừa vặn là rất quan trọng.
áo ngực thể thao
A sports bra offers support during physical activities.
Áo ngực thể thao cung cấp sự nâng đỡ trong các hoạt động thể chất.
áo lót
He wore an undershirt beneath his dress shirt.
Anh ấy mặc một chiếc áo lót bên dưới áo sơ mi công sở.
áo hai dây
She wore a lace camisole under her blouse.
Cô ấy mặc một chiếc áo hai dây ren bên dưới áo kiểu.
trượt chân
He slipped on the wet floor and almost fell.
Anh ấy đã trượt chân trên sàn ướt và suýt ngã.
quần áo lót dài
In winter, he wears long johns under his trousers to stay warm.
Vào mùa đông, anh ấy mặc quần lót dài bên dưới quần để giữ ấm.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.