48 kosakata
làm việc từ xa
Many companies adopted telecommuting during the pandemic.
Nhiều công ty đã áp dụng làm việc từ xa (telecommuting) trong thời kỳ đại dịch.
Sự tuân thủ
We must ensure strict compliance with data regulations.
Chúng ta phải đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định dữ liệu.
Sự minh bạch
Management insists on full transparency during the restructuring.
Ban quản trị yêu cầu sự minh bạch hoàn toàn trong quá trình tái cấu trúc.
Sự cộng tác
Could you describe the level of collaboration in this team?
Bạn có thể mô tả mức độ cộng tác trong đội ngũ này không?
Dời lịch hẹn
Can we reschedule our rental inspection for tomorrow?
Chúng ta có thể dời lịch kiểm tra nhà thuê sang ngày mai không?
bản ghi nhớ
The director circulated a memorandum regarding the upcoming audit.
Giám đốc đã luân chuyển một bản ghi nhớ liên quan đến cuộc kiểm toán sắp tới.
sự thừa nhận/sự ghi nhận
We ask for a written acknowledgment of receipt for these important files.
Chúng tôi yêu cầu một sự xác nhận đã nhận bằng văn bản cho những tập tin quan trọng này.
kế hoạch dự phòng
We must have a contingency plan in case the main supplier fails to deliver on time.
Chúng ta phải có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp nhà cung cấp chính không giao hàng đúng hạn.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.