12 kosakata
Phương tiện giao thông
The number of motor vehicles has increased rapidly.
Số lượng phương tiện cơ giới đã tăng nhanh chóng.
định tuyến, dẫn đường
The airline decided to route the flight through Singapore.
Hãng hàng không quyết định định tuyến chuyến bay qua Singapore.
Giá vé, cước phí
What's the fare for the overnight train from Bangkok to Chiang Mai?
Giá vé tàu đêm từ Bangkok đi Chiang Mai là bao nhiêu?
hành khách
The passenger fell asleep during the long flight.
Hành khách ngủ thiếp đi trong suốt chuyến bay dài.
Sự an toàn
Patient safety is our top priority.
An toàn bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
đường sắt
The railway station is near the city center.
Nhà ga đường sắt nằm gần trung tâm thành phố.
nhà ga, trạm
We arrived at the train station just in time.
Chúng tôi đến nhà ga tàu hỏa vừa kịp giờ.
vận chuyển
Trains transport goods across the country.
Tàu hỏa vận chuyển hàng hóa đi khắp đất nước.
Sự chuyển giao
The transfer of risk occurs at the vessel's rail.
Việc chuyển giao rủi ro xảy ra tại lan can tàu.
Di chuyển đi làm
The daily commute takes about forty minutes.
Việc di chuyển đi làm hàng ngày mất khoảng bốn mươi phút.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.