36 kosakata
quần tây
He bought a new pair of trousers for work.
Anh ấy đã mua một chiếc quần tây mới để đi làm.
quần bò
I bought a new pair of jeans.
Tôi đã mua một chiếc quần bò mới.
quần chinos
He paired his blue chinos with a white polo shirt.
Anh ấy phối chiếc quần chinos màu xanh với áo polo trắng.
Slacks are trousers that are not part of a suit.
Quần tây là loại quần không thuộc một bộ com-lê.
quần âu
You need to wear dress pants for the formal dinner.
Bạn cần mặc quần âu cho bữa tối trang trọng.
quần túi hộp
Cargo pants are practical for carrying tools in their large pockets.
Quần túi hộp rất thiết thực để đựng dụng cụ trong những chiếc túi lớn.
quần nhung kẻ
Corduroy pants are warm and popular in autumn and winter.
Quần nhung kẻ ấm áp và phổ biến vào mùa thu và mùa đông.
quần nỉ
Sweatpants and a hoodie is the ultimate comfort outfit.
Quần nỉ và áo hoodie là bộ trang phục thoải mái tối thượng.
quần soóc
Wear your new shorts.
Hãy mặc chiếc quần soóc mới của con.
quần bermuda
Bermuda shorts are a type of short trousers, ending just above the knee.
Quần bermuda là một loại quần ngắn, dài đến ngay trên đầu gối.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.