17 words
có vẻ
He appears to be happy.
Anh ấy có vẻ đang hạnh phúc.
máy lái tự động
I put the car on autopilot tonight.
Tối nay tôi bật máy lái tự động cho xe.
Thoải mái, dễ chịu
The beds were very comfortable, ensuring a good night's sleep.
Giường rất thoải mái, đảm bảo một giấc ngủ ngon.
tiện lợi
It is a convenient location.
Đó là một vị trí thuận tiện.
Thân thiện môi trường
Use eco-friendly products.
Hãy sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.
chức năng, công dụng
The main function of this valve is to regulate fluid flow.
Chức năng chính của van này là điều chỉnh dòng chảy chất lỏng.
hoàn toàn
I totally agree.
Tôi hoàn toàn đồng ý.
Chạy bằng điện
Electric cars are becoming a green choice for Vietnam.
Ô tô điện đang trở thành lựa chọn xanh cho Việt Nam.
có thể mang theo, di động
A solar charger is a portable device.
Sạc năng lượng mặt trời là một thiết bị di động.
vết thương, chấn thương
He sustained a minor injury to his arm during the incident.
Anh ấy bị một vết thương nhẹ ở cánh tay trong vụ việc.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.