315 words
bị cướp
She was mugged on her way home.
Cô ấy bị cướp trên đường về nhà.
bị rách; hư hỏng do xé.
His shirt was ripped during the fight.
Áo sơ mi của anh ấy bị xé rách trong trận chiến.
Bị bệnh, ốm
I feel sick. I need to see a doctor.
Tôi cảm thấy bị bệnh. Tôi cần gặp bác sĩ.
bừa bộn, tan hoang
After the party, the living room was completely trashed.
Sau bữa tiệc, phòng khách hoàn toàn bừa bộn.
lãng phí, vô ích; đã lãng phí
He wasted his money on unnecessary things.
Anh ấy đã lãng phí tiền vào những thứ không cần thiết.
bị phá hủy
The storm left the whole town wrecked.
Cơn bão đã tàn phá cả thị trấn.
cá da trơn
Catfish are named for their prominent whisker-like barbels.
Cá da trơn được đặt tên theo những chiếc râu giống như ria mép nổi bật của chúng.
cáu kỉnh
He's always cranky in the morning before he has his coffee.
Anh ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng trước khi uống cà phê.
bạn mà thù
In the competitive world of fashion, they are frenemies.
Trong thế giới thời trang cạnh tranh, họ vừa là bạn vừa là thù.
đáng ngờ
That shady guy has been watching the building all day.
Gã đáng ngờ đó cả ngày nay đang canh tòa nhà.
sống sang chảnh/giàu có
Look at his new sports car, he is totally ballin'.
Nhìn chiếc xe thể thao mới của anh ấy kìa, anh ấy hoàn toàn đang sống rất sang chảnh.
tiền/tờ 100 đô la
It's all about the benjamins.
Tất cả đều chỉ vì tiền thôi.
lời đáp trả sắc sảo
Her clapback to the haters on Twitter was legendary.
Lời đáp trả của cô ấy dành cho những người ghét mình trên Twitter đúng là huyền thoại.
gia đình/bạn thân thiết
I'm going out to grab some food, what do you want, fam?
Tôi ra ngoài mua đồ ăn đây, anh em muốn gì không?
sợ bị bỏ lỡ
I have major FOMO because I couldn't attend the concert.
Tôi rất sợ bị bỏ lỡ vì không thể tham dự buổi hòa nhạc.
mục yêu thích/người yêu thích
This Italian restaurant is definitely my new fave.
Nhà hàng Ý này chắc chắn là điểm đến yêu thích mới của tôi.
100 phần trăm/chắc chắn
I agree with you hundo P.
Tôi đồng ý với bạn 100 phần trăm.
tồi tàn/kém chất lượng
I can't drive that janky old car on the highway.
Tôi không thể lái chiếc xe cũ tồi tàn đó trên đường cao tốc.
niềm vui khi bị bỏ lỡ
I stayed in and read a book on Friday night; pure JOMO.
Tôi đã ở nhà và đọc sách vào tối thứ Sáu; một niềm vui khi bị bỏ lỡ đích thực.
người trẻ tuổi/thằng nhóc
Tell that jit to stop playing around.
Bảo thằng nhóc đó ngừng đùa giỡn đi.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.