315 words
người ngốc nghếch/đầu đất
Sometimes she acts like a total airhead, but she's actually very smart.
Đôi khi cô ấy hành động như một kẻ ngốc nghếch, nhưng thực ra cô ấy rất thông minh.
hào hứng/kích động
I am so amped for the concert tonight!
Tôi rất hào hứng cho buổi hòa nhạc tối nay!
làm người lớn
I paid my bills and did laundry today; adulting is hard.
Hôm nay tôi đã thanh toán hóa đơn và giặt giũ; làm người lớn thật khó.
ngượng ngùng
Sitting in silence with him was so awks.
Ngồi im lặng với anh ấy thật sự rất ngượng ngùng.
người yêu, em yêu
She posted a photo with her bae on Instagram.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh với người yêu lên Instagram.
tiền bảo lãnh
He was released on bail.
Anh ấy đã được tại ngoại nhờ tiền bảo lãnh.
cơ bản
You need to have a basic understanding of computers.
Bạn cần phải có một sự hiểu biết cơ bản về máy tính.
thịt bò
I'd like to order the roast beef.
Tôi muốn gọi món thịt bò quay.
cá cược
I bet you $10 that my team will win.
Tôi cá với bạn 10 đô la rằng đội của tôi sẽ thắng.
vật trang sức lấp lánh
Her necklace was full of bling, sparkling under the lights.
Dây chuyền của cô ấy đầy đồ trang sức lấp lánh, tỏa sáng dưới ánh đèn.
quả bom
A bomb exploded in the city center.
Một quả bom đã phát nổ ở trung tâm thành phố.
Anh/em trai
Hello, my little bro!
Chào em trai nhỏ của tớ!
hỏng, vỡ
My phone screen is busted.
Màn hình điện thoại của tôi bị hỏng rồi.
giới hạn, đặt mức trần
The government capped prices on essential goods.
Chính phủ đã đặt mức trần giá cho các mặt hàng thiết yếu.
sến
The movie had a lot of cheesy dialogue, but it was still fun to watch.
Bộ phim có nhiều đoạn hội thoại sến sẩm, nhưng vẫn rất vui để xem.
thư giãn, bình tĩnh lại
Just chill, we have plenty of time.
Cứ thư giãn đi, chúng ta có nhiều thời gian mà.
Hơi lạnh một cách dễ chịu.
I wear a light jacket because it is cool.
Bé mặc áo khoác nhẹ vì trời đang mát mẻ.
vụ tai nạn, tiếng đổ vỡ
He was injured in a plane crash.
Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn máy bay.
điên rồ
That party was absolutely cray last night!
Bữa tiệc tối qua hoàn toàn điên rồ!
bò, trườn; đi rón rén, lén, lẻn; bò, leo tường
I watched the cat creep under the porch.
Tôi nhìn con mèo rón rén chui dưới hiên.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.