34 words
cà rốt
The rabbit likes carrots.
Con thỏ thích cà rốt.
củ dền
Beetroot juice can stain your clothes.
Nước ép củ dền có thể làm bẩn quần áo của bạn.
củ cải
He added sliced radish to the salad for a peppery crunch.
Anh ấy đã thêm củ cải thái lát vào món salad để có độ giòn cay.
Turnips are root vegetables that can be boiled, roasted, or mashed.
Củ cải là loại rau củ có thể luộc, nướng hoặc nghiền.
củ cải vàng
Roasted parsnips have a sweet, nutty flavor.
Củ cải vàng nướng có vị ngọt, bùi.
khoai lang
Sweet potato fries are a healthier alternative to regular fries.
Khoai lang chiên là một sự thay thế lành mạnh hơn cho khoai tây chiên thông thường.
củ khoai
Do you want some yam?
Bạn có muốn ăn khoai không?
gừng
Ginger tea can help with an upset stomach.
Trà gừng có thể giúp trị đau bụng.
khoai môn
Taro root is a staple food in many tropical regions.
Củ khoai môn là một loại lương thực chính ở nhiều vùng nhiệt đới.
sắn
Cassava root is a major source of carbohydrates in the developing world.
Củ sắn là nguồn cung cấp carbohydrate chính ở các nước đang phát triển.
cải ngựa
The root of the horseradish plant is used to make a pungent condiment.
Rễ cây cải ngựa được dùng để làm một loại gia vị hăng.
củ cải trắng
Daikon is a mild-flavored winter radish.
Daikon là một loại củ cải mùa đông có vị nhẹ.
ngưu bàng
Burdock root is a common vegetable in Japanese cuisine.
Rễ cây ngưu bàng là một loại rau phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.
cúc vu
Despite its name, the Jerusalem artichoke is not an artichoke but a type of sunflower root.
Mặc dù có tên như vậy, cúc vu không phải là atisô mà là một loại rễ hoa hướng dương.
ngó sen
Lotus root has a crunchy texture and is often used in Asian soups and stir-fries.
Ngó sen có kết cấu giòn và thường được dùng trong các món súp và xào của châu Á.
cần tây
Celeriac is a variety of celery grown for its edible root.
Cần tây là một loại cần tây được trồng để lấy rễ ăn được.
rễ salsify
Salsify is a root vegetable sometimes called the 'oyster plant' because of its taste.
Salsify là một loại rau củ đôi khi được gọi là 'cây hàu' vì hương vị của nó.
củ dong
Arrowroot starch is often used as a thickener in cooking.
Tinh bột củ dong thường được dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn.
wasabi
The pungent green paste served with sushi is wasabi, made from a rhizome.
Loại sốt sệt màu xanh lá cây hăng nồng ăn kèm với sushi là wasabi, được làm từ một loại thân rễ.
Celery sticks are a crunchy and low-calorie snack.
Thanh cần tây là một món ăn vặt giòn và ít calo.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.