52 words
cửa hàng, cửa hiệu
She went to the store to buy some bread and milk.
Cô ấy đến cửa hàng để mua bánh mì và sữa.
cửa hàng
I want to go to the shop.
Tôi muốn đi đến cửa hàng.
Khách hàng
The customer is waiting on line.
Khách hàng đang chờ trên đường dây.
sản phẩm
The company launched a new software product last month.
Công ty đã ra mắt một sản phẩm phần mềm mới vào tháng trước.
giá cả
What is the price of this apple?
Giá của quả táo này là bao nhiêu?
đợt giảm giá
There is a big sale at the supermarket.
Có một đợt giảm giá lớn tại siêu thị.
Chiết khấu, giảm giá
We are pleased to offer a 10% discount for orders over 500 units.
Chúng tôi hân hạnh cung cấp mức chiết khấu 10% cho đơn hàng trên 500 sản phẩm.
Tiền mặt
We need more cash for daily operations.
Chúng ta cần thêm tiền mặt cho các hoạt động hàng ngày.
Thẻ tín dụng
Using a credit card helps build your credit history.
Sử dụng thẻ tín dụng giúp xây dựng lịch sử tín dụng của bạn.
Hóa đơn, biên lai
Please keep all your receipts for expense reporting.
Vui lòng giữ tất cả hóa đơn để báo cáo chi phí.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.