20 words
khả năng, sự có thể
There is a possibility of rain.
Có khả năng trời sẽ mưa.
xác suất, khả năng xảy ra
There's a high probability of rain tomorrow.
Có khả năng cao là ngày mai sẽ mưa.
cơ hội
This is your last chance to pass the exam.
Đây là cơ hội cuối cùng của bạn để vượt qua kỳ thi.
khả năng, khả năng xảy ra
There's a high likelihood that the train might have been delayed due to the snow.
Có khả năng cao là chuyến tàu có thể đã bị trễ do tuyết.
Moving to a new city gave her a great opportunity to grow.
Chuyển đến một thành phố mới đã mang lại cho cô ấy một cơ hội tuyệt vời để phát triển.
Sự lựa chọn
Students have the option to study abroad.
Sinh viên có lựa chọn đi du học.
Rủi ro
Risk transfers when goods are loaded.
Rủi ro chuyển giao khi hàng được bốc lên.
Tiềm năng
We identified a potential leader in the department.
Chúng tôi đã xác định được một nhà lãnh đạo tiềm năng trong phòng ban.
Sự bất định/không chắc chắn
We acknowledge the uncertainty caused by the merger.
Chúng tôi ghi nhận sự bất định gây ra bởi thương vụ sáp nhập.
Kết quả đầu ra
We are very pleased with the outcome of this analysis.
Chúng tôi rất hài lòng với kết quả của phân tích này.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.