41 words
Phản xạ
The doctor tested the patient's knee reflex.
Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ đầu gối của bệnh nhân.
dây thần kinh cột sống
Humans have 31 pairs of spinal nerves.
Con người có 31 cặp dây thần kinh cột sống.
dây thần kinh sọ
The olfactory nerve is a cranial nerve that relates to the sense of smell.
Dây thần kinh khứu giác là một dây thần kinh sọ liên quan đến khứu giác.
chất xám
The brain's gray matter is involved in muscle control, and sensory perception.
Chất xám của não tham gia vào việc kiểm soát cơ và nhận thức cảm giác.
chất trắng
White matter is composed of bundles of myelinated nerve cell projections.
Chất trắng bao gồm các bó sợi tế bào thần kinh có bao myelin.
bao myelin
The myelin sheath helps to speed up the transmission of nerve impulses.
Bao myelin giúp tăng tốc độ truyền xung thần kinh.
tín hiệu điện
Neurons communicate with each other using electrical signals.
Các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau bằng tín hiệu điện.
sự kích thích
The teacher used visual aids as a stimulus for discussion.
Giáo viên đã sử dụng các phương tiện trực quan như một sự kích thích cho cuộc thảo luận.
câu trả lời, sự phản hồi
I am waiting for a response.
Tôi đang chờ phản hồi.
thời gian phản ứng
Tiredness can increase your reaction time.
Mệt mỏi có thể làm tăng thời gian phản ứng của bạn.
sự phối hợp
Good coordination is essential for the team to work efficiently.
Sự phối hợp tốt là điều cần thiết để nhóm làm việc hiệu quả.
sự cân bằng; số dư
You need to keep a balance between work and life.
Bạn cần giữ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Ý thức, trạng thái nhận thức về bản thân và môi trường
Some physicists and philosophers ponder the role of consciousness in shaping quantum reality.
Một số nhà vật lý và triết học suy ngẫm về vai trò của ý thức trong việc định hình thực tại lượng tử.
Kỷ niệm
It is a good memory.
Đó là một kỷ niệm đẹp.
cảm xúc
He showed no emotion when he heard the news.
Anh ấy không thể hiện cảm xúc gì khi nghe tin.
cảm giác
Nerves transmit sensations of pain, touch, and temperature to the brain.
Các dây thần kinh truyền cảm giác đau, chạm và nhiệt độ đến não.
thụ thể đau
Pain receptors in your skin send a signal to your brain when you are injured.
Các thụ thể đau trong da của bạn gửi một tín hiệu đến não khi bạn bị thương.
tế bào thần kinh
A neuron is another name for a nerve cell.
Neuron là một tên gọi khác của tế bào thần kinh.
đường dẫn thần kinh
Repetition helps to strengthen the neural pathways associated with a new skill.
Sự lặp lại giúp củng cố các đường dẫn thần kinh liên quan đến một kỹ năng mới.
thần kinh học
A patient with frequent headaches was referred to the neurology department.
Một bệnh nhân bị đau đầu thường xuyên đã được chuyển đến khoa thần kinh.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.