15 words
động đất
The earthquake caused some damage to the house.
Trận động đất đã gây ra một số hư hại cho ngôi nhà.
lũ lụt
Heavy rain caused a major flood in the city.
Mưa lớn đã gây ra một trận lụt lớn trong thành phố.
hạn hán
Many crops were destroyed by the long drought.
Nhiều vụ mùa đã bị phá hủy bởi đợt hạn hán kéo dài.
sóng thần
The tsunami warning was issued for coastal areas.
Cảnh báo sóng thần đã được đưa ra cho các khu vực ven biển.
bão, giông bão
The storm caused flight delays.
Cơn bão gây ra sự chậm trễ chuyến bay.
lốc xoáy
The tornado destroyed several houses.
Cơn lốc xoáy đã phá hủy một số ngôi nhà.
bão
The hurricane caused a lot of damage.
Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.
cháy rừng
The wildfire spread quickly due to strong winds.
Vụ cháy rừng lan nhanh do gió mạnh.
núi lửa
The volcano erupted, sending ash into the sky.
Núi lửa phun trào, phun tro bụi lên trời.
sự phun trào ; sự bùng phát
The volcanic eruption forced thousands of people to evacuate.
Vụ phun trào núi lửa buộc hàng nghìn người phải sơ tán.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.