103 words
nhà máy, xí nghiệp
My uncle works at a car factory.
Chú tôi làm việc tại một nhà máy sản xuất ô tô.
dây chuyền sản xuất
A breakdown on the production line causes delays.
Hỏng hóc trên dây chuyền sản xuất gây ra sự chậm trễ.
nguyên liệu thô
The country is rich in raw materials like oil and gas.
Quốc gia này giàu tài nguyên nguyên liệu thô như dầu mỏ và khí đốt.
kiểm soát chất lượng
If the item fails quality control, do not ship it to my client.
Nếu sản phẩm không đạt kiểm soát chất lượng, đừng gửi cho khách hàng của tôi.
Hàng tồn kho
The manager is conducting an inventory check.
Quản lý đang tiến hành kiểm kê hàng hóa.
chuỗi cung ứng
The pandemic disrupted the global supply chain.
Đại dịch đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tự động hóa.
Automation in factories helps to increase production efficiency.
Tự động hóa trong các nhà máy giúp tăng hiệu quả sản xuất.
sản xuất tinh gọn
Lean manufacturing reduces waste.
Sản xuất tinh gọn giảm lãng phí.
sản xuất hàng loạt
Mass production lowers costs.
Sản xuất hàng loạt làm giảm chi phí.
sự tùy chỉnh theo yêu cầu
The software offers a high level of customization for each user.
Phần mềm này cung cấp khả năng tùy chỉnh cao cho mỗi người dùng.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.