95 words
tài khoản ngân hàng
I need to open a bank account.
Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng.
tài khoản vãng lai
A current account is used for daily transactions.
Tài khoản vãng lai được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày.
tài khoản tiết kiệm
I put money into my saving account every month.
Tôi gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm mỗi tháng.
tài khoản tiền gửi cố định
A fixed deposit account offers higher interest rates.
Tài khoản tiền gửi cố định cung cấp lãi suất cao hơn.
tài khoản chung
They opened a joint account after getting married.
Họ đã mở một tài khoản chung sau khi kết hôn.
thẻ ghi nợ
Can I pay with my debit card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ ghi nợ của mình không?
Thẻ tín dụng
Using a credit card helps build your credit history.
Sử dụng thẻ tín dụng giúp xây dựng lịch sử tín dụng của bạn.
thẻ trả trước
A prepaid card is convenient for controlling spending.
Thẻ trả trước rất thuận tiện để kiểm soát chi tiêu.
tài khoản đầu tư
You can buy stocks through an investment account.
Bạn có thể mua cổ phiếu thông qua tài khoản đầu tư.
tài khoản vay
I check my loan account to see the remaining balance.
Tôi kiểm tra tài khoản vay của mình để xem số dư còn lại.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.