31 words
kênh đào
Barges travel slowly along the narrow canal through the countryside.
Những chiếc sà lan di chuyển chậm rãi dọc theo con kênh hẹp xuyên qua vùng nông thôn.
trồng trọt, nuôi dưỡng
I like to cultivate vegetables in my backyard.
Tôi thích trồng rau ở sân sau.
buồn tẻ, nhàm chán; xỉn màu, cùn
The movie was so dull that I fell asleep.
Bộ phim nhàm chán đến mức tôi ngủ quên.
thị lực, tầm nhìn; cảnh tượng
Her sight got worse as she got older.
Thị lực của bà ấy kém dần khi về già.
Mang tính lịch sử
The temple is a historical place.
Ngôi chùa là một địa điểm mang tính lịch sử.
Địa phương
We should support local businesses.
Chúng ta nên ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.
khách mời; khách lưu trú
We invited many guests to our wedding party.
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách đến dự tiệc cưới.
gia cầm
Chicken and turkey are types of poultry.
Gà và gà tây là các loại gia cầm.
thú vị, dễ chịu
We had an enjoyable evening.
Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị.
ngũ cốc, hạt
Wheat and rice are types of grain.
Lúa mì và gạo là các loại ngũ cốc.
Quan sát kỹ lưỡng.
We observe how the flower opens in the sun.
Chúng mình cùng quan sát xem bông hoa nở dưới nắng như thế nào nhé.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.