30 words
bệnh viện
He works in a big hospital.
Anh ấy làm việc ở một bệnh viện lớn.
phòng khám
She works at a community health clinic.
Cô ấy làm việc tại một phòng khám cộng đồng.
trạm y tế
The village dispensary provides basic medical care to the residents.
Trạm y tế của làng cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản cho người dân.
Tiệm thuốc tây
Is there a 24-hour pharmacy nearby?
Có tiệm thuốc 24 giờ nào gần đây không?
phòng thí nghiệm
The new power electronics laboratory is equipped with state-of-the-art instruments.
Phòng thí nghiệm điện tử công suất mới được trang bị các thiết bị hiện đại.
bệnh xá
The school infirmary is open during school hours.
Bệnh xá của trường mở cửa trong giờ học.
viện điều dưỡng
In the past, patients with tuberculosis were sent to a sanatorium in the mountains.
Trước đây, bệnh nhân lao được gửi đến một viện điều dưỡng trên núi.
viện dưỡng lão
Volunteers often sing songs at the nursing home.
Các tình nguyện viên thường hát cho người già ở viện dưỡng lão nghe.
trung tâm chăm sóc cuối đời
He opted for hospice care to manage his pain comfortably.
Ông ấy chọn chăm sóc tại trung tâm cuối đời để kiểm soát cơn đau thoải mái.
thai sản
She is taking maternity leave from work.
Cô ấy đang nghỉ thai sản.
phòng bệnh
The nurse is assigned to the surgical ward.
Điều dưỡng được phân công vào phòng bệnh ngoại khoa.
phòng mổ
The surgeon is in the operating room performing a complex procedure.
Bác sĩ phẫu thuật đang ở trong phòng mổ thực hiện một thủ thuật phức tạp.
phòng cấp cứu
The patient was rushed to the emergency room.
Bệnh nhân đã được đưa gấp đến phòng cấp cứu.
chăm sóc đặc biệt
He is in the intensive care unit after the surgery.
Anh ấy đang ở trong đơn vị chăm sóc đặc biệt sau ca phẫu thuật.
ngoại trú
The hospital has a busy outpatient department.
Bệnh viện có một khoa ngoại trú bận rộn.
trung tâm phục hồi chức năng
He spent two months at a rehabilitation center after his injury.
Anh ấy đã ở một trung tâm phục hồi chức năng trong hai tháng sau chấn thương.
trung tâm y tế
The community health center offers free checkups.
Trung tâm y tế cộng đồng cung cấp dịch vụ khám sức khỏe miễn phí.
văn phòng y tế
The doctor's medical office is on the third floor.
Văn phòng y tế của bác sĩ ở trên tầng ba.
phòng khám nha khoa
You need to make an appointment at the dental clinic.
Bạn cần đặt lịch hẹn tại phòng khám nha khoa.
ngân hàng máu
The hospital's blood bank is in need of donations.
Ngân hàng máu của bệnh viện đang cần được hiến tặng.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.