49 words
sự nhận nuôi
They decided on adoption after years of discussion.
Họ quyết định nhận nuôi sau nhiều năm thảo luận.
phản bội
He promised never to betray his family's trust.
Anh ấy hứa sẽ không bao giờ phản bội lòng tin của gia đình.
Bạn thân, người hỗ trợ
My office buddy helped me navigate the HR portal.
Người bạn đồng nghiệp đã giúp tôi làm quen với cổng thông tin nhân sự.
Vùng đệm dữ liệu
My video call keeps buffering; the internet is too slow.
Cuộc gọi video của tôi liên tục bị giật lag; mạng quá chậm.
người đồng hành, bầu bạn
My dog is my constant companion.
Chú chó của tôi là một người bạn đồng hành thường xuyên của tôi.
Sự thỏa hiệp
Both parties reached a fair compromise.
Cả hai bên đã đạt được sự thỏa hiệp công bằng.
đối mặt, đương đầu
You must confront your fears.
Bạn phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
sự đối đầu
I'd rather avoid any confrontation in the team.
Tôi muốn tránh mọi sự đối đầu trong nhóm.
Tham vấn tâm lý
Employees can access free counseling.
Nhân viên có thể tiếp cận tư vấn miễn phí.
cố vấn/chuyên gia tư vấn
The counselor helped them communicate better.
Người cố vấn đã giúp họ giao tiếp tốt hơn.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.