15 words
thuộc về nông nghiệp
The region is known for its rich agricultural land.
Vùng này được biết đến với vùng đất nông nghiệp trù phú.
nông nghiệp
Agriculture is the backbone of this region's economy.
Nông nghiệp là xương sống của nền kinh tế khu vực này.
bối cảnh, phông nền
The rolling hills provided a beautiful backdrop for the village.
Những ngọn đồi thoai thoải tạo thành một bối cảnh tuyệt đẹp cho ngôi làng.
khoang làm việc
Move the vehicle into the service bay.
Đưa chiếc xe vào khoang bảo dưỡng.
kênh đào
Barges travel slowly along the narrow canal through the countryside.
Những chiếc sà lan di chuyển chậm rãi dọc theo con kênh hẹp xuyên qua vùng nông thôn.
gia súc
The cattle are wandering across the field.
Đàn gia súc đang đi lang thang khắp cánh đồng.
Hang động
The explorers entered the dark cave.
Các nhà thám hiểm bước vào hang động tối.
vách đá, mỏm đá dựng đứng
They walked carefully along the edge of the cliff.
Họ đi cẩn thận dọc theo mép vách đá.
ven biển
They live in a small coastal town.
Họ sống ở một thị trấn nhỏ ven biển.
trồng trọt, nuôi dưỡng
I like to cultivate vegetables in my backyard.
Tôi thích trồng rau ở sân sau.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.