52 words
môi trường
If we protect the environment, we will have a better life.
Nếu chúng ta bảo vệ môi trường, chúng ta sẽ có cuộc sống tốt đẹp hơn.
sự ô nhiễm
Air pollution is harmful.
Ô nhiễm không khí có hại.
sự lãng phí; chất thải, rác thải
Buying that car was a waste of money.
Mua chiếc xe đó là một sự lãng phí tiền bạc.
năng lượng tái tạo
Investing in renewable energy is crucial for the future.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai.
Bền vững
We need sustainable farming.
Chúng ta cần canh tác bền vững.
Thân thiện môi trường
Use eco-friendly products.
Hãy sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.
Sự bảo tồn
Wildlife conservation is important.
Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng.
biến đổi khí hậu
Climate change is a global problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
lượng khí thải carbon
Everyone can reduce their carbon footprint by using public transportation.
Mỗi người đều có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng giao công cộng.
khí nhà kính
We need to reduce the emission of greenhouse gases.
Chúng ta cần giảm lượng khí thải nhà kính.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.