30 words
từ thiện
The concert raises money for charity.
Buổi hòa nhạc gây quỹ cho từ thiện.
khoản quyên góp
We are accepting donations for the local food bank.
Chúng tôi đang nhận quyên góp cho ngân hàng thực phẩm địa phương.
quyên góp
We donate books to charity.
Chúng tôi quyên góp sách cho từ thiện.
người hiến tặng
They are looking for a suitable kidney donor.
Họ đang tìm kiếm một người hiến thận phù hợp.
His philanthropy has helped fund many educational programs.
Hoạt động từ thiện của ông đã giúp tài trợ nhiều chương trình giáo dục.
Người làm từ thiện, nhà hảo tâm
Bill Gates became a major philanthropist after retiring from Microsoft.
Bill Gates trở thành một nhà từ thiện lớn sau khi nghỉ hưu từ Microsoft.
Người thụ hưởng
I named my wife as the beneficiary of my policy.
Tôi đã chỉ định vợ tôi là người thụ hưởng bảo hiểm.
hoạt động gây quỹ
The committee organized a fundraising event to help the victims of the earthquake.
Ủy ban đã tổ chức một sự kiện gây quỹ để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất.
sự kiện gây quỹ
Tickets for the fundraiser are now available online.
Vé cho sự kiện gây quỹ hiện đã có bán trực tuyến.
sự tài trợ
The podcast has a sponsorship deal with a well-known brand.
Podcast có một thỏa thuận tài trợ với một thương hiệu nổi tiếng.
nhà tài trợ
A major corporation was the main sponsor of the art exhibition.
Một tập đoàn lớn là nhà tài trợ chính của cuộc triển lãm nghệ thuật.
nền móng
The building has a deep concrete foundation.
Tòa nhà có nền móng bê tông sâu.
khoản tài trợ, khoản trợ cấp
The university received a grant to fund its research project.
Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ để thực hiện dự án nghiên cứu của mình.
lòng vị tha
His altruism has inspired many students.
Lòng vị tha của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
vị tha, quên mình
Her selfless act saved the entire city.
Hành động quên mình của cô ấy đã cứu cả thành phố.
hiến máu
Blood donation is a voluntary procedure that can help save lives.
Hiến máu là một thủ tục tự nguyện có thể giúp cứu sống người khác.
nhà hảo tâm / ân nhân
The university library was named after its wealthy benefactor.
Thư viện trường đại học được đặt theo tên nhà hảo tâm giàu có của nó.
tiền hiến tặng
The hospital received a large endowment to fund cancer research.
Bệnh viện đã nhận được một khoản tiền hiến tặng lớn để tài trợ cho nghiên cứu ung thư.
quyên góp bằng hiện vật
Instead of cash, the shelter received an in-kind donation of blankets and canned food.
Thay vì tiền mặt, trạm cứu hộ đã nhận được sự quyên góp bằng hiện vật gồm chăn và đồ hộp.
quyên góp bằng tiền
The disaster relief fund primarily needs monetary donations.
Quỹ cứu trợ thiên tai chủ yếu cần những khoản quyên góp bằng tiền.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.