19 words
con chó
The dog is big.
Con chó thì to.
chó nhà
The domestic dog has been bred into hundreds of varied breeds.
Chó nhà đã được lai tạo thành hàng trăm giống đa dạng.
Chó con
The puppy is cute.
Chú chó con thật dễ thương.
chó sói
I saw one wolf in the forest.
Tôi thấy một con chó sói trong rừng.
sói xám
The gray wolf is a canid native to the wilderness of Eurasia and North America.
Sói xám là một loài họ Chó bản địa của vùng hoang dã Á-Âu và Bắc Mỹ.
chó sói đồng cỏ
A coyote howled at the moon in the distance.
Một con chó sói đồng cỏ hú lên mặt trăng ở phía xa.
chó rừng
The jackal scavenged for food on the African savanna.
Con chó rừng tìm kiếm thức ăn thừa trên thảo nguyên châu Phi.
con cáo
A fox is orange.
Con cáo màu cam.
cáo đỏ
The red fox has a bushy tail with a white tip.
Cáo đỏ có một chiếc đuôi rậm rạp với chóp màu trắng.
cáo Bắc Cực
The Arctic fox's fur changes from brown to white in the winter.
Bộ lông của cáo Bắc Cực chuyển từ màu nâu sang màu trắng vào mùa đông.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.