23 words
thư mục
The book includes a bibliography of all the sources the author consulted.
Cuốn sách bao gồm một thư mục gồm tất cả các nguồn mà tác giả đã tham khảo.
sự kiểm duyệt
The government debated the issue of media censorship.
Chính phủ đã tranh luận về vấn đề kiểm duyệt truyền thông.
máy đọc sách điện tử
I prefer reading on an e-reader because I can carry many books at once.
Tôi thích đọc trên máy đọc sách điện tử hơn vì tôi có thể mang theo nhiều sách cùng một lúc.
sách bìa cứng
The library has both the hardcover and paperback editions of the novel.
Thư viện có cả phiên bản bìa cứng và bìa mềm của cuốn tiểu thuyết.
bản thảo
The author sent the final manuscript to the publisher.
Tác giả đã gửi bản thảo cuối cùng cho nhà xuất bản.
phi hư cấu
Her latest book is a work of nonfiction about marine biology.
Cuốn sách mới nhất của cô ấy là một tác phẩm phi hư cấu về sinh học biển.
sách bìa mềm
I waited for the paperback version to come out because it's cheaper.
Tôi đã đợi phiên bản bìa mềm ra mắt vì nó rẻ hơn.
lời mở đầu
The prologue provides background information before the main story begins.
Lời mở đầu cung cấp thông tin cơ bản trước khi câu chuyện chính bắt đầu.
tóm tắt
The back of the book provides a brief synopsis of the plot.
Mặt sau của cuốn sách cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về cốt truyện.
nghệ thuật sắp chữ
Good typography makes a book easier and more enjoyable to read.
Nghệ thuật sắp chữ tốt giúp một cuốn sách dễ đọc và thú vị hơn.
tuyển tập
This is an anthology of short stories from various authors.
Đây là một tuyển tập truyện ngắn của nhiều tác giả khác nhau.
lời tựa
The book has a foreword by the author.
Cuốn sách có lời tựa của tác giả
Chỉ mục
Add an index to the column.
Thêm một chỉ mục vào cột.
ngụ ngôn
The story is an allegory for greed.
Câu chuyện là một ẩn dụ về lòng tham.
sự khắc họa nhân vật
The author's strong characterization made the protagonist feel very real.
Sự khắc họa nhân vật mạnh mẽ của tác giả đã khiến nhân vật chính trở nên rất chân thực.
Sử dụng từ ngữ theo nghĩa bóng; biểu tượng.
Many advanced idioms rely heavily on figurative language to convey their meaning.
Nhiều thành ngữ nâng cao phụ thuộc rất nhiều vào ngôn ngữ tượng hình để truyền tải ý nghĩa của chúng.
điềm báo
The author used subtle foreshadowing early in the book.
Tác giả đã sử dụng điềm báo tinh tế ở đầu cuốn sách.
Hình ảnh, ẩn dụ
The poet used powerful imagery to describe the stormy sea.
Nhà thơ đã sử dụng những hình ảnh mạnh mẽ để miêu tả biển động.
châm biếm
The author uses biting satire to expose societal flaws.
Tác giả sử dụng sự châm biếm sâu cay để vạch trần những khiếm khuyết của xã hội.
biểu tượng, chủ nghĩa tượng trưng
The dove is a common symbolism for peace and hope in literature.
Chim bồ câu là một biểu tượng phổ biến cho hòa bình và hy vọng trong văn học.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.