25 từ vựng
ý tưởng
He had a good idea for the essay.
Anh ấy có một ý tưởng hay cho bài luận.
khái niệm, ý tưởng
The concept of the project is quite unique.
Khái niệm của dự án này khá độc đáo.
ý niệm
She had a vague notion of what she wanted to do.
Cô ấy có một ý niệm mơ hồ về những gì mình muốn làm.
suy nghĩ
I had a thought.
Tôi đã có một suy nghĩ.
nguồn cảm hứng
Nature is a great source of inspiration for many artists.
Thiên nhiên là một nguồn cảm hứng tuyệt vời cho nhiều nghệ sĩ.
Sự sáng tạo.
The job requires a lot of creativity.
Công việc này đòi hỏi sự sáng tạo cao.
trí tưởng tượng
She has a vivid imagination.
Cô ấy có trí tưởng tượng phong phú.
Sự đổi mới
Innovation is key to business growth.
Đổi mới là chìa khóa để phát triển kinh doanh.
Tầm nhìn
How does this product fit into the company's long-term vision?
Sản phẩm này đóng góp thế nào vào tầm nhìn dài hạn của công ty?
kế hoạch
Make a plan for the week.
Hãy lập kế hoạch cho tuần này.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.