20 từ vựng
niềm tin, tín ngưỡng
His belief in God is very strong.
Niềm tin của anh ấy vào Chúa rất mạnh mẽ.
Tầm nhìn, cảnh quan
This hotel has a beautiful view of the city.
Khách sạn này có tầm nhìn đẹp ra thành phố.
suy nghĩ
I had a thought.
Tôi đã có một suy nghĩ.
ý tưởng
He had a good idea for the essay.
Anh ấy có một ý tưởng hay cho bài luận.
cảm giác, cảm xúc
I have a good feeling about this.
Tôi có cảm giác tốt về điều này.
ấn tượng
First impressions are important.
Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.
sự phán xét
Trust your own judgment.
Hãy tin vào phán đoán của chính bạn.
sở thích, sự ưa thích hơn
My preference is tea rather than coffee.
Sở thích của tôi là trà thay vì cà phê.
Thái độ
She has a positive attitude towards learning new skills.
Cô ấy có thái độ tích cực đối với việc học kỹ năng mới.
Góc nhìn, quan điểm
That is an interesting perspective that deserves further thought.
Đó là một góc nhìn thú vị đáng để suy nghĩ thêm.
Quan điểm công khai
What is your stance on the new neighborhood parking policy?
Quan điểm của bạn về chính sách đỗ xe mới của khu dân cư là gì?
Vị trí
The correct position of the microphone is away from your breath.
Vị trí đúng của mic là tránh xa luồng hơi thở.
niềm tin mạnh mẽ; sự kết án
She spoke with great conviction about her plans.
Cô ấy nói về kế hoạch của mình với niềm tin mạnh mẽ.
ý niệm
She had a vague notion of what she wanted to do.
Cô ấy có một ý niệm mơ hồ về những gì mình muốn làm.
Giả định
This model relies on the assumption of steady growth.
Mô hình này dựa vào giả định tăng trưởng ổn định.
Lời hứa hoặc sự thỏa thuận giữa hai người.
We made an agreement to turn off the TV at 8 PM.
Chúng ta đã thỏa thuận sẽ tắt TV lúc 8 giờ tối.
Bất đồng
Minor disagreements are normal in life.
Những bất đồng nhỏ là bình thường trong cuộc sống.
Lời nhận xét/góp ý
I left a comment regarding the budget.
Tôi đã để lại một nhận xét về ngân sách.
lời nhận xét
He made a rude remark.
Anh ấy đã đưa ra một lời nhận xét thô lỗ.
Lời khai, bản tường trình chính thức
The witness gave a detailed statement to the police.
Nhân chứng đã đưa ra một lời khai chi tiết cho cảnh sát.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.